henry ford ii

henry ford ii

Henry Ford II stands beside a classic automobile at a public event.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry Ford II: Tên của một doanh nhân người Mỹ, cháu nội của Henry Ford (người sáng lập Ford Motor Company). Ông sống từ năm 1917 đến năm 1987 người điều hành công ty Ford trong nhiều thập kỷ.

dụ sử dụng
  • (Henry Ford II đã tiếp quản vị trí lãnh đạo của Công ty Ford sau Thế chiến thứ hai.)
  • (Dưới thời Henry Ford II, công ty đã giới thiệu mẫu xe Ford Mustang, một mẫu xe rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henry Ford II era": Thời kỳ Henry Ford II lãnh đạo, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về lịch sử kinh doanh quản lý.
    • The Henry Ford II era was marked by significant expansion and modernization. (Thời kỳ Henry Ford II được đánh dấu bởi sự mở rộng hiện đại hóa đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Henry Ford I: Henry Ford (ông nội), người sáng lập Ford Motor Company.
  • Ford family: Gia đình Ford, một gia tộc nổi tiếng trong ngành công nghiệp ô tô Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Chủ tịch Ford: Một cách gọi khác dựa trên chức vụ của ông.
  • Người thừa kế Ford: Chỉ vị trí của ông trong gia tộc Ford.
Các cụm từ liên quan
  • "Grandson of Henry Ford": Cháu nội của Henry Ford, một cách mô tả phổ biến trong các văn bản lịch sử.
    • He was known as the grandson of Henry Ford who revived the company. (Ông được biết đến cháu nội của Henry Ford, người đã hồi sinh công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Ford": Một thành ngữ không chính thức chỉ người thuộc dòng họ Ford, thường mang hàm ý về quyền lực di sản trong ngành công nghiệp ô tô.
    • Being a Ford meant inheriting both wealth and responsibility. ( một người Ford có nghĩa thừa hưởng cả tài sản trách nhiệm.)